Máy sấy khí công nghiệp sẽ giúp cho các lĩnh vực như Thực Phẩm, Y Tế, Dược Phẩm, Máy Chính Xác, và các công cụ sử dụng khí cần chất lượng khí khô.

Top 05 hãng máy sấy khí bán chạy nhất trên thị trường

Trên thị trường có các hãng sản xuất máy sấy khí với chất lượng tốt, giá thành cạnh tranh, và được người tiêu dùng rất ưa chuộng có thể kể tới như:
  • Hãng Pegasus (nhập khẩu Trung Quốc)
  • Hãng Mark (nhập khẩu Italy - thuộc tập đoàn Atlas Copco - Thụy Điển)
  • Hãng Jmec (nhập khẩu Đài Loan)
  • Hãng Orion (nhập khẩu Nhật Bản)
  • Hãng Lodestar (nhập khẩu Đài Loan)
Tùy vào yêu cầu sử dụng và điều kiện kinh tế, quý khách có thể tham khảo và chọn mua máy sấy khí phù hợp nhất cho doanh nghiệp của mình.

Nguyên lý hoạt động của máy sấy khí

Máy sấy khí (air dryer) là một thiết bị quan trọng trong hệ thống máy nén khí. Máy sấy có nhiệm vụ chính là tách hơi nước ra khỏi khí nén. Ngoài ra, máy sấy khí được kết hợp với các bộ lọc đường ống giúp loại bỏ các tạp chất bụi bẩn, hơi dầu lẫn trong khí giúp khí nén sạch hơn nhằm bảo vệ các thiết bị sử dụng khí nén phía sau.

Máy sấy khí được chia làm 2 loại chính:

  • Máy sấy khí kiểu làm lạnh: Về cơ bản máy sấy khí tác nhân lạnh hoạt động như một chiếc tủ lạnh nhỏ. Để nhằm làm giảm nhiệt độ khí nén xuống khoảng 3°C. Ở mức nhiệt độ thấp này, những hạt sương sẽ được thu lượm và loại bỏ bẳng một chiếc bẫy nước. Sau khi được loại bỏ nước, khí được làm nóng trở lại bằng với nhiệt độ môi trường. Và khí nén lúc này đi vào hệ thống là khí khô.
  • Máy sấy khí hút ẩm: Máy sấy hấp thụ sử dụng hai bình chứa hạt hút ẩm để loại bỏ nước khỏi khí nén. Theo nguyên lý nước được thẩm thấu qua bề mặt của những hạt hút ẩm. Sau đó những hạt hút ẩm này được tái tạo khô trở lại. Điều này được thực hiện bằng cách thay đổi luân phiên hai bình chứa hạt hút ẩm, một bình hấp thụ nước, và một bình tái sinh khả năng hấp thụ nước. Máy sấy hút ẩm có thể đạt được nhiệt độ đọng sương thấp hơn, lên tới -70°C.
Tham khảo thêm: >> Phân loại máy sấy khí theo nguyên lý và theo kiểu làm mát

03 lí do nên mua máy sấy khí công nghiệp tại Thiết bị Hà Thành

  • Thiết bị Hà Thành là đại lý cấp 1 của các hãng máy sấy khí nổi tiếng trên thị trường, do đó được hưởng mức chiết khấu cao, giá thành đến tay người tiêu dùng luôn rẻ nhất.
  • Tư vấn miễn phí hệ thống máy nén khí, máy sấy khí phù hợp nhất.
  • Miễn phí vận chuyển trong Hà Nội, hỗ trợ thi công, lắp đặt máy với chi phí thấp.
Hãy để chúng tôi tư vấn máy sấy khí phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của quý khách: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ HÀ THÀNH Địa chỉ: Ô DV-11, Lô 18 Bằng Liệt, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội Hotline: 092 559 5899 – Email: sale@thietbihathanh.com
+ Xem thêm
Filter
  • Máy sấy khí Rongba RAC-10

    0 out of 5

    Model:RAC-10Điện áp: 220V/50HzTổng công suất:0.43 KWĐầu nối ống khí: ZG 1.0Áp lực làm việc: ≤ 0.8 Mpa.Nhiệt độ đầu vào: ≤ 60 độ CNhiệt độ đầu ra: 20 – 100…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Rongba RAC-20

    0 out of 5

    Model:RAC-20Điện áp: 220V/50HzTổng công suất:0.6 KWĐầu nối ống khí: ZG 1.0Áp lực làm việc: ≤ 0.8 Mpa.Nhiệt độ đầu vào: ≤ 60 độ CNhiệt độ đầu ra: 20 – 100…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Rongba RAC-30

    0 out of 5

    Model:RAC-30Điện áp: 220V/50HzTổng công suất:0.86 KWĐầu nối ống khí: ZG 1.5Áp lực làm việc: ≤ 0.8 Mpa.Nhiệt độ đầu vào: ≤ 60 độ CNhiệt độ đầu ra: 20 – 100…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Rongba RAC-50

    0 out of 5

    Model:RAC-50Điện áp: 220V/50HzTổng công suất:0.9 KWĐầu nối ống khí: ZG 1.5Áp lực làm việc: ≤ 0.8 Mpa.Nhiệt độ đầu vào: ≤ 60 độ CNhiệt độ đầu ra: 20 – 100…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Rongba RAC-75

    0 out of 5

    Model:RAC-75Điện áp: 220V/50HzTổng công suất:1.0 KWĐầu nối ống khí: ZG 1.5Áp lực làm việc: ≤ 0.8 Mpa.Nhiệt độ đầu vào: ≤ 60 độ CNhiệt độ đầu ra: 20 – 100…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Rongba RAC-100

    0 out of 5

    Model:RAC-100Điện áp: 220V/50HzTổng công suất:1.5 KWĐầu nối ống khí: ZG 2.0Áp lực làm việc: ≤ 0.8 Mpa.Nhiệt độ đầu vào: ≤ 60 độ CNhiệt độ đầu ra: 20 – 100…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star LD-05HA

    0 out of 5

    Model: LD-05HALưu lượng: 0.6 m3/minNhiệt độ khí vào: 80 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star LD-10HA

    0 out of 5

    Model: LD-10HALưu lượng: 1.35 m3/minNhiệt độ khí vào: 80 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star LD-15HA

    0 out of 5

    Model: LD-15HALưu lượng: 1.8 m3/minNhiệt độ khí vào: 80 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star LD-20HA

    0 out of 5

    Model: LD-20HALưu lượng: 2.8 m3/minNhiệt độ khí vào: 80 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star LD-30HA

    0 out of 5

    Model: LD-30HALưu lượng: 4.2 m3/minNhiệt độ khí vào: 80 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star LD-50HA

    0 out of 5

    Model: LD-50HALưu lượng: 7.2 m3/minNhiệt độ khí vào: 80 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star LD-75HA

    0 out of 5

    Model: LD-75HALưu lượng: 10.6 m3/minNhiệt độ khí vào: 80 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star LD-100HA

    0 out of 5

    Model: LD-100HALưu lượng: 14.5 m3/minNhiệt độ khí vào: 80 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star ST-15A

    0 out of 5

    Model: LD-15ALưu lượng: 1.7 m3/minNhiệt độ khí vào: 60 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star ST-20A

    0 out of 5

    Model: LD-20ALưu lượng: 2.6 m3/minNhiệt độ khí vào: 60 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star ST-30A

    0 out of 5

    Model: LD-30ALưu lượng: 3.6 m3/minNhiệt độ khí vào: 60 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star ST-50A

    0 out of 5

    Model: LD-50ALưu lượng: 6.5 m3/minNhiệt độ khí vào: 60 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star ST-60A

    0 out of 5

    Model: LD-60ALưu lượng: 8 m3/minNhiệt độ khí vào: 60 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star ST-75A

    0 out of 5

    Model: LD-75ALưu lượng: 10 m3/minNhiệt độ khí vào: 60 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Lode Star ST-100A

    0 out of 5

    Model: LD-100ALưu lượng: 13 m3/minNhiệt độ khí vào: 60 độ CNhiệt độ môi trường: 45 độ CNhiệt độ điểm sương: 2-10 độ CÁp suất làm việc: 4 – 10 kg/cm2Môi…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Pegasus TMMSK-15

    0 out of 5

    Model: TMMSK-15Điện áp:220V/ 50HzTổng công suất:0.43KWĐầu nối ống khí: ZG1.0Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa.Nhiệt độ đầu vào ≤ 800CNhiệt độ đầu ra: 20 C – 100CKích thước: 650X460X740Lưu…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Pegasus TMMSK-25

    0 out of 5

    Model: TMMSK-25Điện áp:220V/ 50HzTổng công suất:0.6 KWĐầu nối ống khí: ZG1.0Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa.Nhiệt độ đầu vào ≤ 800CNhiệt độ đầu ra: 20 C – 100CKích thước:700X510X800Lưu…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Pegasus TMMSK-38

    0 out of 5

    Model: TMMSK-38Điện áp:220V/ 50HzTổng công suất:0.86KWĐầu nối ống khí: ZG1.5Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa.Nhiệt độ đầu vào ≤ 800CNhiệt độ đầu ra: 20 C – 100CKích thước: 700X560X860Lưu…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Pegasus TMMSK-45

    0 out of 5

    Model: TMMSK-45Điện áp:220V/ 50HzTổng công suất:0.9 KWĐầu nối ống khí: ZG1.5Áp lực làm việc ≤ 1.0 Mpa.Nhiệt độ đầu vào ≤ 800CNhiệt độ đầu ra: 20 C – 100CKích thước:Lưu…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Pegasus TMMSK-68

    0 out of 5

    Model: TMMSK-68Điện áp:220V/ 50HzTổng công suất:1.0 KWĐầu nối ống khí: ZG 1.5Áp lực làm việc: ≤ 1.0 Mpa.Nhiệt độ đầu vào: ≤ 800CNhiệt độ đầu ra: 20 C – 100CKích…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Pegasus TMMSK-115

    0 out of 5

    Model: TMMSK-115Điện áp:220V/ 50HzTổng công suất:1.5 KWĐầu nối ống khí: ZG 2.0Áp lực làm việc: ≤ 1.0 Mpa.Nhiệt độ đầu vào: ≤ 800CNhiệt độ đầu ra: 20 C – 100CKích…

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec JRD-05NP

    0 out of 5

    Công suất 0.35 kwLưu lượng 0.8 m3/minÁp suất 7 BarNhiệt độ đầu vào 50°CNhiệt độ môi trường 2~50°CNhiệt độ điểm sương 10°CĐường ống 1/2″Kích thước 525x420x320Khối lượng 24 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec JRD-08NP

    0 out of 5

    Công suất 0.35 kwLưu lượng 1.2 m3/minÁp suất 7 BarNhiệt độ đầu vào 50°CNhiệt độ môi trường 2~50°CNhiệt độ điểm sương 10°CĐường ống 1/2″Kích thước 525x420x320Khối lượng 25 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec JRD-10NP

    0 out of 5

    Công suất 0.43 kwLưu lượng 1.6 m3/minÁp suất 7 BarNhiệt độ đầu vào 50°CNhiệt độ môi trường 35°CNhiệt độ điểm sương 10°CĐường ống 1″Kích thước 690x800x430mmKhối lượng 55 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec JRD-15NP

    0 out of 5

    Công suất 0.7 kwLưu lượng 2.8 m3/minÁp suất 7 BarNhiệt độ đầu vào 50°CNhiệt độ môi trường 35°CNhiệt độ điểm sương 10°CĐường ống 1″Kích thước 690x800x430mmKhối lượng 63 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec JRD-25NP

    0 out of 5

    Công suất 1.06 kwLưu lượng 4 m3/minÁp suất 7 BarNhiệt độ đầu vào 50°CNhiệt độ môi trường 35°CNhiệt độ điểm sương 10°CĐường ống 1″Kích thước 796x850x430mmKhối lượng 74 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec JRD-40NP

    0 out of 5

    Công suất 1.58 kwLưu lượng 5.5 m3/minÁp suất 7 BarNhiệt độ đầu vào 50°CNhiệt độ môi trường 35°CNhiệt độ điểm sương 10°CĐường ống 1-1/2″Kích thước 856x1050x530mmKhối lượng 111 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec JRD-60NP

    0 out of 5

    Công suất 1.58 kwLưu lượng 8.1 m3/minÁp suất 7 BarNhiệt độ đầu vào 50°CNhiệt độ môi trường 35°CNhiệt độ điểm sương 10°CĐường ống 1-1/2″Kích thước 856x1050x530mmKhối lượng 118 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec JRD-75NP

    0 out of 5

    Công suất 3.5 kwLưu lượng 10.6 m3/minÁp suất 7 BarNhiệt độ đầu vào 50°CNhiệt độ môi trường 35°CNhiệt độ điểm sương 10°CĐường ống 2″Kích thước 890x1350x630mmKhối lượng 178 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec JRD-100NP

    0 out of 5

    Công suất 3.5 kwLưu lượng 15.0 m3/minÁp suất 7 BarNhiệt độ đầu vào 50°CNhiệt độ môi trường 35°CNhiệt độ điểm sương 10°CĐường ống 2″Kích thước 890x1500x630mmKhối lượng 186 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Mark MDS 13

    0 out of 5

    Công suất 0.36 kWLưu lượng 1.30 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 3/4″Kích thước 550x370x704Khối lượng 30 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Mark MDS 21

    0 out of 5

    Công suất 0.36 kWLưu lượng 2.1 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 3/4″Kích thước 550x370x704Khối lượng 34 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Mark MDS 40

    0 out of 5

    Công suất 0.7 kWLưu lượng 4.0 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 1″Kích thước 520 x 500 x 809Khối lượng 55 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Mark MDS 85

    0 out of 5

    Công suất 0.98 kWLưu lượng 8.5 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 1 1/2″Kích thước 550 x 600 x 958Khối lượng 68 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Mark MDS 105

    0 out of 5

    Công suất 1.0 kWLưu lượng 10.5 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 2″Kích thước 550 x 600 x 958Khối lượng 75 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Mark MDS 140

    0 out of 5

    Công suất 1.67 kWLưu lượng 14 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 2″Kích thước 900 x 750 x 1009Khối lượng 110 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Mark MDS 175

    0 out of 5

    Công suất 1.75 kWLưu lượng 17.5 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 2″Kích thước 900 x 750 x 1009Khối lượng 126 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec J2E-10GP

    0 out of 5

    Công suất 0.5 kWLưu lượng 1.60 m3/minÁp suất <16 BarNhiệt độ đầu vào 5~80oCNhiệt độ môi trường 2~42oCNhiệt độ điểm sương 2~15oCĐường ống 3/4″Kích thước 500Lx380Wx735HKhối lượng 40 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec J2E-15GP

    0 out of 5

    Công suất 0.65 kWLưu lượng 2.40 m3/minÁp suất <16 BarNhiệt độ đầu vào 5~80oCNhiệt độ môi trường 2~42oCNhiệt độ điểm sương 2~15oCĐường ống 1″Kích thước 775Hx600Lx380WKhối lượng 50 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec J2E-25GP

    0 out of 5

    Công suất 0.95 kWLưu lượng 3.6 m3/minÁp suất <16 BarNhiệt độ đầu vào 5~80oCNhiệt độ môi trường 2~42oCNhiệt độ điểm sương 2~15oCĐường ống 1″Kích thước 775Hx600Lx380WKhối lượng 54 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec J2E-40GP

    0 out of 5

    Công suất 1.20 kWLưu lượng 5.5 m3/minÁp suất <16 BarNhiệt độ đầu vào 5~80oCNhiệt độ môi trường 2~42oCNhiệt độ điểm sương 2~15oCĐường ống 1 1/2″Kích thước 960Hx700Lx500WKhối lượng 83 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec J2E-60GP

    0 out of 5

    Công suất 1.90 kWLưu lượng 8.1 m3/minÁp suất <16 BarNhiệt độ đầu vào 5~80oCNhiệt độ môi trường 2~42oCNhiệt độ điểm sương 2~15oCĐường ống 1 1/2″Kích thước 960Hx700Lx500WKhối lượng 93 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec J2E-75GP

    0 out of 5

    Công suất 2.60 kWLưu lượng 10.6 m3/minÁp suất <16 BarNhiệt độ đầu vào 5~80oCNhiệt độ môi trường 2~42oCNhiệt độ điểm sương 2~15oCĐường ống 2″Kích thước 1050Hx1020Lx540WKhối lượng 127 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec J2E-100GP

    0 out of 5

    Công suất 2.60 kWLưu lượng 10.6 m3/minÁp suất <16 BarNhiệt độ đầu vào 5~80oCNhiệt độ môi trường 2~42oCNhiệt độ điểm sương 2~15oCĐường ống 2″Kích thước 1050Hx1020Lx540WKhối lượng 173 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec J2E-125SG

    0 out of 5

    Công suất 3.60 kWLưu lượng 18.0 m3/minÁp suất <10 BarNhiệt độ đầu vào 5~80oCNhiệt độ môi trường 2~42oCNhiệt độ điểm sương 2~10oCĐường ống 3″Kích thước 1420Hx780Wx1280LKhối lượng 300 Kg

    Liên hệ để báo giá
  • Máy sấy khí Jmec J2E-150SG

    0 out of 5

    Công suất 4.20 kWLưu lượng 22.0m3/minÁp suất <10 BarNhiệt độ đầu vào 5~80oCNhiệt độ môi trường 2~42oCNhiệt độ điểm sương 2~10oCĐường ống 3″Kích thước 1420Hx780Wx1280LKhối lượng 310 Kg

    Liên hệ để báo giá