-
Dầu máy nén khí Roto Inject Fluid – 2901004501 (209 lít)
Liên hệ để báo giáGốc dầu Gốc khoángMàu sắc Màu nâu sáng, hoặc trongThời gian thay dầu 4000h hoặc 1 năm tùy điều kiện nào đến trướcĐiều kiện môi trường Từ 0C đến +30CÁp…
-
Dầu máy nén khí Roto Inject Fluid – 2901024501 (5 lít)
Liên hệ để báo giáGốc dầu Gốc khoángMàu sắc Màu nâu sáng, hoặc trongThời gian thay dầu 4000h hoặc 1 năm tùy điều kiện nào đến trướcĐiều kiện môi trường Từ 0C đến +30CÁp…
-
Dầu máy nén khí Roto Inject Fluid – 2901052200 (20 lít)
Liên hệ để báo giáGốc dầu Gốc khoángMàu sắc Màu nâu sáng, hoặc trongThời gian thay dầu 4000h hoặc 1 năm tùy điều kiện nào đến trướcĐiều kiện môi trường Từ 0C đến +30CÁp…
-
Dầu máy nén khí Roto Xtend Duty Fluid – 2901170000 (5 lít)
Liên hệ để báo giáGốc dầu Tổng hợpMàu sắc Vàng nhạtThời gian thay dầu 8000h hoặc 2 năm tùy điều kiện nào đến trướcĐiều kiện môi trường Từ 0C đến +46CÁp suất Chịu được…
-
Dầu máy nén khí Roto Xtend Duty Fluid – 2901170100 (20 lít)
Liên hệ để báo giáGốc dầu Tổng hợpMàu sắc Vàng nhạtThời gian thay dầu 8000h hoặc 2 năm tùy điều kiện nào đến trướcĐiều kiện môi trường Từ 0C đến +46CÁp suất Chịu được…
-
Dầu máy nén khí Roto Xtend Duty Fluid – 2901170200 (209 lít)
Liên hệ để báo giáGốc dầu Tổng hợpMàu sắc Vàng nhạtThời gian thay dầu 8000h hoặc 2 năm tùy điều kiện nào đến trướcĐiều kiện môi trường Từ 0C đến +46CÁp suất Chịu được…
-
Dầu máy nén khí Roto Z – 2908850000 (209 lít)
Liên hệ để báo giáGốc dầu Tổng hợpMàu sắc Hổ pháchThời gian thay dầu 8000h <55kw / 16000h>55kwĐiều kiện môi trường Từ 0C đến +50CÁp suất Chịu được áp suất caoDùng cho máy Atlas…
-
Dầu máy nén khí Roto Z – 2908850101 (20 lít)
Liên hệ để báo giáGốc dầu Tổng hợpMàu sắc Hổ pháchThời gian thay dầu 8000h <55kw / 16000h>55kwĐiều kiện môi trường Từ 0C đến +50CÁp suất Chịu được áp suất caoDùng cho máy Atlas…
-
Dầu máy nén khí Roto Z – 2908850300 (5 lít)
Liên hệ để báo giáGốc dầu Tổng hợpMàu sắc Hổ pháchThời gian thay dầu 8000h <55kw / 16000h>55kwĐiều kiện môi trường Từ 0C đến +50CÁp suất Chịu được áp suất caoDùng cho máy Atlas…
-
Lọc dầu máy nén khí Atlas Copco 1614727300
Liên hệ để báo giáMã sản phẩm: 1614727300
Kiểu lắp: Lọc dầu lắp ngoài kiểu xoáy ren
Cấp lọc: 0.1 micron
Độ chênh áp: 0.2 bar
Tuổi thọ: 2000 – 3000 giờ
Thương… -
Lọc dầu máy nén khí Atlas Copco 1625752500
Liên hệ để báo giáMã sản phẩm: 1625 7525 00Thương hiệu: Atlas CopcoXuất sứ: EUDành cho máy Atlas Copco GAe11/15/18 và GAe22/26/30
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 11 (11kW – 15HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 1,57 – 1,37 (m3/phút)Công suất máy (W): 11000Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 885x795x970Trọng lượng (kg): 255 kg
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 15 (15kW – 20HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 1,95 – 1,71 (m3/phút)Công suất máy (W): 15000Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 885x795x970Trọng lượng (kg): 270 kg
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 18.5 (18.5kW – 25HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 3,0 – 2,5 (m3/phút)Công suất máy (W): 18500Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 1025x930x1280Trọng lượng (kg): 410 kg
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 22 (22kW – 30HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 3,27 – 2,8 (m3/phút)Công suất máy (W): 22000Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 1025x930x1280Trọng lượng (kg): 420 kg
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 30 (30kW – 40HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 4,6 – 3,6 (m3/phút)Công suất máy (W): 30000Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 1280x1035x1380Trọng lượng (kg): 580 kg
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 37 (37kW – 50HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 5,5 – 5,3 (m3/phút)Công suất máy (W): 37000Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 1280x1035x1380Trọng lượng (kg): 600 kg
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 45 (45kW – 60HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 6,96 – 5,58 (m3/phút)Công suất máy (W): 45000Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 1320x970x1380Trọng lượng (kg): 650 kg
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 55 (55kW – 75HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 8,6 – 6,9 (m3/phút)Công suất máy (W): 55000Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 1574x1159x1718Trọng lượng (kg): 875 kg
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 7.5 (7.5kW – 10HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 1,13 – 0,88 (m3/phút)Công suất máy (W): 7500Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 885x795x970Trọng lượng (kg): 235 kg
-
Máy nén khí trục vít Mark MSS 75 (75kW – 100HP)
Liên hệ để báo giáLưu lượng khí (m3/phút): 11,9 – 9,6 (m3/phút)Công suất máy (W): 75000Nguồn điện sử dụng: 380V 50/60HzKích thước (mm): 1574x1159x1718Trọng lượng (kg): 1107 kg
-
Máy sấy khí Mark MDS 13
Liên hệ để báo giáCông suất 0.36 kWLưu lượng 1.30 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 3/4″Kích thước 550x370x704Khối lượng 30 Kg
-
Máy sấy khí Mark MDS 21
Liên hệ để báo giáCông suất 0.36 kWLưu lượng 2.1 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 3/4″Kích thước 550x370x704Khối lượng 34 Kg
-
Máy sấy khí Mark MDS 40
Liên hệ để báo giáCông suất 0.7 kWLưu lượng 4.0 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 1″Kích thước 520 x 500 x 809Khối lượng 55 Kg
-
Máy sấy khí Mark MDS 85
Liên hệ để báo giáCông suất 0.98 kWLưu lượng 8.5 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 1 1/2″Kích thước 550 x 600 x 958Khối lượng 68 Kg
-
Máy sấy khí Mark MDS 105
Liên hệ để báo giáCông suất 1.0 kWLưu lượng 10.5 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 2″Kích thước 550 x 600 x 958Khối lượng 75 Kg
-
Máy sấy khí Mark MDS 140
Liên hệ để báo giáCông suất 1.67 kWLưu lượng 14 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 2″Kích thước 900 x 750 x 1009Khối lượng 110 Kg
-
Máy sấy khí Mark MDS 175
Liên hệ để báo giáCông suất 1.75 kWLưu lượng 17.5 m3/minÁp suất 13 BarĐường ống 2″Kích thước 900 x 750 x 1009Khối lượng 126 Kg
-
Van hằng nhiệt Atlas Copco 1619756000
Liên hệ để báo giáMã sản phẩm: 1619-7560-00Thương hiệu: Atlas CopcoXuất sứ: EU






























